Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Getafe vs Sevilla, 20h00 ngày 22/02

Vòng 25
20:00 ngày 22/02/2026
Getafe 1
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Sevilla
Địa điểm: Coliseum Alfonso Perez
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.80
-0
1.11
O 1.75
0.81
U 1.75
1.07
1
2.59
X
3.05
2
3.05
Hiệp 1
+0
0.78
-0
1.11
O 0.75
1.00
U 0.75
0.88

La Liga » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Sevilla hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Sevilla tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Getafe vs Sevilla

Getafe Getafe
Phút
Sevilla Sevilla
Djene Dakonam match red
26'
Juan Antonio Iglesias Sanchez match yellow.png
26'
46'
match change Adnan Januzaj
Ra sân: Gabriel Suazo
46'
match change Chidera Ejuke
Ra sân: Batista Mendy
53'
match yellow.png Nianzou Kouassi
55'
match change Jose Angel Carmona
Ra sân: Nianzou Kouassi
64'
match goal 0 - 1 Djibril Sow
Kiến tạo: Akor Adams
Adrian Liso
Ra sân: Juan Antonio Iglesias Sanchez
match change
67'
Diego Rico Salguero
Ra sân: Abdel Abqar
match change
67'
Veljko Birmancevic
Ra sân: Luis Vasquez
match change
76'
Mario Martin
Ra sân: Mauro Wilney Arambarri Rosa
match change
76'
80'
match change Alexis Alejandro Sanchez
Ra sân: Neal Maupay
89'
match change Peque Fernandez
Ra sân: Akor Adams

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Getafe VS Sevilla

Getafe Getafe
Sevilla Sevilla
match ok
Giao bóng trước
6
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Phạt góc
 
2
18
 
Sút Phạt
 
5
3
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
34
 
Đánh đầu
 
30
0
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
10
20
 
Long pass
 
29
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
3
4
 
Substitution
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
4
8
 
Đánh đầu thành công
 
24
2
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
9
10
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
17
223
 
Số đường chuyền
 
535
59%
 
Chuyền chính xác
 
84%
60
 
Pha tấn công
 
105
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
16
 
Số quả tạt chính xác
 
10
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
19
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Veljko Birmancevic
6
Mario Martin
16
Diego Rico Salguero
23
Adrian Liso
12
Allan-Romeo Nyom
1
Jiri Letacek
18
Alex Sancris
14
Javier Munoz Jimenez
15
Sebastian Boselli
44
Adrian Riquelme
Getafe Getafe 5-3-2
5-3-2 Sevilla Sevilla
13
Soria
21
Sanchez
24
Romero
3
Abqar
22
Duarte
17
Kiko
8
Rosa
2
Dakonam
5
Milla
10
Satriano
19
Vasquez
1
Vlachodi...
3
Azpilicu...
5
Kouassi
6
Gudelj
4
Valiente
12
Suazo
19
Mendy
18
Agoume
20
Sow
17
Maupay
9
Adams

Substitutes

24
Adnan Januzaj
10
Alexis Alejandro Sanchez
21
Chidera Ejuke
2
Jose Angel Carmona
14
Peque Fernandez
22
Federico Gattoni
13
Orjan Haskjold Nyland
15
Fabio Rafael Rodrigues Cardoso
28
Manuel Bueno Sebastian
7
Isaac Romero Bernal
33
Rafael Romero
29
Miguel Sierra
Đội hình dự bị
Getafe Getafe
Veljko Birmancevic 20
Mario Martin 6
Diego Rico Salguero 16
Adrian Liso 23
Allan-Romeo Nyom 12
Jiri Letacek 1
Alex Sancris 18
Javier Munoz Jimenez 14
Sebastian Boselli 15
Adrian Riquelme 44
Getafe Sevilla
24 Adnan Januzaj
10 Alexis Alejandro Sanchez
21 Chidera Ejuke
2 Jose Angel Carmona
14 Peque Fernandez
22 Federico Gattoni
13 Orjan Haskjold Nyland
15 Fabio Rafael Rodrigues Cardoso
28 Manuel Bueno Sebastian
7 Isaac Romero Bernal
33 Rafael Romero
29 Miguel Sierra

Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Sevilla

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 2
15.33 Phạm lỗi 16.67
2.67 Phạt góc 2.33
2 Thẻ vàng 2.67
38.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1.6
3.1 Sút trúng cầu môn 4.3
13.9 Phạm lỗi 15.5
3.9 Phạt góc 5.2
2.1 Thẻ vàng 2.4
43.2% Kiểm soát bóng 52.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Getafe (28trận)
Chủ Khách
Sevilla (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
2
3
HT-H/FT-T
2
2
2
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
1
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
5
4
3
3
HT-B/FT-B
1
1
2
3

Getafe Getafe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 David Soria Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.34
17 Francisco Femenia Far, Kiko Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.26
8 Mauro Wilney Arambarri Rosa Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.29
2 Djene Dakonam Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.15
22 Domingos Duarte Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 6.25
5 Luis Milla Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 2 0 4 6.12
3 Abdel Abqar Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.3
24 Zaid Romero Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.4
21 Juan Antonio Iglesias Sanchez Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.24
10 Martin Satriano Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.03
19 Luis Vasquez Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.08

Sevilla Sevilla
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Caesar Azpilicueta Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.2
17 Neal Maupay Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
1 Odisseas Vlachodimos Thủ môn 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.35
12 Gabriel Suazo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.27
20 Djibril Sow Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.25
6 Nemanja Gudelj Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 6.31
18 Lucien Agoume Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.1
9 Akor Adams Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
5 Nianzou Kouassi Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 1 5 6.5
19 Batista Mendy Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.14
4 Enrique Jesus Salas Valiente Trung vệ 0 0 0 6 3 50% 0 0 7 6.36

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ