Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Sociedad hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ander Barrenetxea Muguruza
Mikel Merino Zazon
Alvaro Odriozola Arzallus
Takefusa Kubo
Sadiq Umar
Aritz Elustondo
Kieran Tierney
Aritz Elustondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 43 | 6.32 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 25 | Yellu Santiago | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | ||
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 6 | 21 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 1 | 14 | 6.72 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 48 | 6.21 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.23 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 56 | 6.54 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 25 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 58 | 6.26 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 6.04 | |
| 12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 23 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ