Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Sociedad hôm nay ngày 02/09/2024 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ander Barrenetxea Muguruza
Jon Martin
Javier Lopez
Sheraldo Becker
Aihen Munoz Capellan
Orri Steinn Oskarsson
Aihen Munoz Capellan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.58 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 27 | Nabil Aberdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.55 | |
| 6 | Christantus Ugonna Uche | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 11 | 6.44 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ