Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Getafe vs Sociedad, 03h00 ngày 10/01

Vòng 19
03:00 ngày 10/01/2026
Getafe
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 1)
Sociedad
Địa điểm: Coliseum Alfonso Perez
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.03
-0
0.87
O 2
0.73
U 2
1.03
1
3.00
X
2.75
2
2.70
Hiệp 1
+0
1.01
-0
0.89
O 0.75
1.12
U 0.75
0.79

La Liga » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Sociedad hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Sociedad tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Getafe vs Sociedad

Getafe Getafe
Phút
Sociedad Sociedad
Allan-Romeo Nyom match yellow.png
22'
36'
match goal 0 - 1 Brais Mendez
Juan Miguel Jimenez Lopez
Ra sân: Adrian Liso
match change
57'
Alex Sancris
Ra sân: Alejandro Mestanza
match change
57'
58'
match change Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
58'
match change Luka Sucic
Ra sân: Brais Mendez
63'
match yellow.png Jon Aramburu
Jorge Montes
Ra sân: Mario Martin
match change
64'
65'
match change Jon Gorrotxategi
Ra sân: Benat Turrientes
Ismael Bekhoucha
Ra sân: Juan Antonio Iglesias Sanchez
match change
78'
Jose Luis Perez del Amo
Ra sân: Javier Munoz Jimenez
match change
78'
83'
match change Aihen Munoz Capellan
Ra sân: Sergio Gómez Martín
83'
match change Pablo Marin Tejada
Ra sân: Carlos Soler Barragan
90'
match goal 0 - 2 Jon Aramburu
Kiến tạo: Takefusa Kubo
Ismael Bekhoucha match yellow.png
90'
Juan Miguel Jimenez Lopez 1 - 2
Kiến tạo: Mauro Wilney Arambarri Rosa
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Getafe VS Sociedad

Getafe Getafe
Sociedad Sociedad
Giao bóng trước
match ok
6
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
17
4
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
42
 
Đánh đầu
 
42
3
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
15
8
 
Thử thách
 
11
25
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
5
16
 
Đánh đầu thành công
 
26
1
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
14
14
 
Đánh chặn
 
10
23
 
Ném biên
 
28
330
 
Số đường chuyền
 
444
68%
 
Chuyền chính xác
 
80%
110
 
Pha tấn công
 
119
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
66
 
Số pha tranh chấp thành công
 
75
0.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.11
0.25
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.11
0.25
 
Cú sút trúng đích
 
1.74
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
13
 
Số quả tạt chính xác
 
20
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
49
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
26
34
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Ismael Bekhoucha
7
Juan Miguel Jimenez Lopez
18
Alex Sancris
37
Jose Luis Perez del Amo
41
Jorge Montes
4
Yvan Neyou Noupa
1
Jiri Letacek
32
Lucas Laso
29
Mykyta Aleksandrov
34
Hugo Solozabal
20
Coba Gomez da Costa
44
Adrian Riquelme
Getafe Getafe 4-5-1
4-4-2 Sociedad Sociedad
13
Soria
16
Salguero
12
Nyom
21
Sanchez
17
Kiko
23
Liso
8
Rosa
5
Milla
14
Jimenez
45
Mestanza
6
Martin
1
Remiro
2
Aramburu
31
Martin
16
Caleta-C...
17
Martín
14
Kubo
8
Turrient...
18
Barragan
11
Guedes
23
Mendez
10
Oyarzaba...

Substitutes

24
Luka Sucic
3
Aihen Munoz Capellan
7
Ander Barrenetxea Muguruza
28
Pablo Marin Tejada
4
Jon Gorrotxategi
9
Orri Steinn Oskarsson
21
Arsen Zakharyan
6
Aritz Elustondo
5
Igor Zubeldia
20
Alvaro Odriozola Arzallus
13
Unai Marrero Larranaga
22
Mikel Goti Lopez
Đội hình dự bị
Getafe Getafe
Ismael Bekhoucha 31
Juan Miguel Jimenez Lopez 7
Alex Sancris 18
Jose Luis Perez del Amo 37
Jorge Montes 41
Yvan Neyou Noupa 4
Jiri Letacek 1
Lucas Laso 32
Mykyta Aleksandrov 29
Hugo Solozabal 34
Coba Gomez da Costa 20
Adrian Riquelme 44
Getafe Sociedad
24 Luka Sucic
3 Aihen Munoz Capellan
7 Ander Barrenetxea Muguruza
28 Pablo Marin Tejada
4 Jon Gorrotxategi
9 Orri Steinn Oskarsson
21 Arsen Zakharyan
6 Aritz Elustondo
5 Igor Zubeldia
20 Alvaro Odriozola Arzallus
13 Unai Marrero Larranaga
22 Mikel Goti Lopez

Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Sociedad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
13 Phạm lỗi 11.33
6 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 2
41.33% Kiểm soát bóng 36%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 1.2
2.8 Sút trúng cầu môn 5.5
13.8 Phạm lỗi 14
4.5 Phạt góc 5.1
2.5 Thẻ vàng 1.7
47.9% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Getafe (25trận)
Chủ Khách
Sociedad (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
3
2
HT-H/FT-T
2
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
1
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
4
3
1
2
HT-B/FT-B
1
1
2
2

Getafe Getafe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 David Soria Thủ môn 0 0 0 18 8 44.44% 0 0 19 5.72
17 Francisco Femenia Far, Kiko Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 22 91.67% 1 0 31 6.26
12 Allan-Romeo Nyom Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 19 82.61% 0 2 31 6.26
16 Diego Rico Salguero Hậu vệ cánh trái 0 0 0 16 7 43.75% 0 1 37 6.67
8 Mauro Wilney Arambarri Rosa Tiền vệ trụ 1 1 0 8 7 87.5% 0 0 22 6.2
14 Javier Munoz Jimenez Tiền vệ trụ 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 22 6.11
5 Luis Milla Tiền vệ trụ 0 0 1 25 19 76% 2 0 36 6.27
21 Juan Antonio Iglesias Sanchez Hậu vệ cánh phải 1 1 0 16 9 56.25% 0 0 26 5.6
6 Mario Martin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 8 80% 0 1 19 6.04
45 Alejandro Mestanza Midfielder 1 0 0 12 9 75% 2 0 25 6.43
23 Adrian Liso Cánh trái 0 0 1 11 6 54.55% 0 3 27 6.25

Sociedad Sociedad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes Cánh trái 0 0 0 12 6 50% 1 0 22 6.02
16 Duje Caleta-Car Trung vệ 0 0 0 52 48 92.31% 0 4 57 7.01
1 Alex Remiro Thủ môn 0 0 0 27 19 70.37% 0 0 30 6.78
10 Mikel Oyarzabal Tiền đạo cắm 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 24 6.38
18 Carlos Soler Barragan Tiền vệ trụ 2 0 0 29 23 79.31% 0 0 38 6.52
14 Takefusa Kubo Cánh phải 0 0 0 12 9 75% 2 0 33 6.27
23 Brais Mendez Tiền vệ công 1 1 0 19 13 68.42% 1 0 31 7.28
17 Sergio Gómez Martín Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 25 89.29% 6 1 43 6.35
8 Benat Turrientes Tiền vệ trụ 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 38 6.63
2 Jon Aramburu Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 24 82.76% 0 2 45 6.93
31 Jon Martin Trung vệ 0 0 0 67 59 88.06% 0 7 72 7.35

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ