Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Sociedad hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brais Mendez
Ander Barrenetxea Muguruza
Luka Sucic
Jon Aramburu
Jon Gorrotxategi
Aihen Munoz Capellan
Pablo Marin Tejada
0 - 2 Jon Aramburu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 5.72 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 6.26 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 37 | 6.67 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.04 | |
| 45 | Alejandro Mestanza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 27 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 4 | 57 | 7.01 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 31 | 7.28 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 45 | 6.93 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 7 | 72 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ