Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Getafe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Valencia hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thierry Correia
Gabriel Armando de Abreu

Gabriel Armando de Abreu
Mouctar Diakhaby
Jesus Vazquez
Javier Guerra
Dimitri Foulquier
Roman Yaremchuk
Sergi Canos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 27 | 6.66 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 33 | 6.72 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 16 | 6.33 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 44 | 6.87 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 34 | 6.16 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 42 | 6.36 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 10 | 25 | 6.45 | |
| 32 | Jordi Martin | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 30 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 35 | 6.73 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 1 | 2 | 57 | 6.93 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 8.33% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 34 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ