Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ghana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ghana vs Cape Verde hôm nay ngày 15/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ghana vs Cape Verde tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ghana vs Cape Verde hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Deroy Duarte
Kenny Rocha Santos
Garry Mendes Rodrigues
Kenny Rocha Santos
Willy Semedo
Gilson Tavares
Laros Duarte
Garry Mendes Rodrigues
1 - 2 Garry Mendes Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 23 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 41 | 6.87 | |
| 8 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 13 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 25 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 26 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 5.83 | |
| 6 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.39 | |
| 7 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 1 | Richard Ofori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 21 | Tiago Manuel Dias Correia, Bebe | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.67 | |
| 23 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 36 | 7.08 | |
| 10 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 36 | 7.37 | |
| 14 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 7 | Jovane Cabral | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 1 | Josimar Dias,Vozinha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 5 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 42 | 6.73 | |
| 26 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ