Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gibraltar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gibraltar vs Hà Lan hôm nay ngày 22/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gibraltar vs Hà Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gibraltar vs Hà Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Calvin Stengs
0 - 2 Mats Wieffer
0 - 3 Teun Koopmeiners
Jordan Teze
Jorrel Hato
Thijs Dallinga
Tijani Reijnders
0 - 4 Calvin Stengs
0 - 5 Calvin Stengs
Xavi Quentin Shay Simons
Cody Gakpo
0 - 6 Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 7 | Lee Casciaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 3 | Joseph Chipolina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.58 | |
| 2 | Ethan Jolley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.48 | |
| 14 | Roy Alan Chipolina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 23 | Dayle Coleing | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 16 | Aymen Mouelhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 6 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 11 | Evan De Haro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 52 | 6.91 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.84 | |
| 11 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 42 | 7.73 | |
| 16 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 75 | 67 | 89.33% | 5 | 0 | 84 | 8.3 | |
| 20 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 32 | 7.57 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 38 | 7.45 | |
| 3 | Jordan Teze | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 6.68 | ||
| 19 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 7.63 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 12 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 5 | 0 | 56 | 7.38 | |
| 5 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ