Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gibraltar 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gibraltar vs Liechtenstein hôm nay ngày 08/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gibraltar vs Liechtenstein tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gibraltar vs Liechtenstein hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sandro Wieser
Fabio Notaro
1 - 1 Ferhat Saglam
Marcel Buchel
Kenny Kindle
Livio Meier
Marco Marxer
Andrin Netzer
Aron Sele
Martin Marxer
Fabio Wolfinger
1 - 2 Nicolas Hasler
Lorenzo Lo Russo
Simon Luchinger
Andrin Netzer
Aron Sele Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 28 | 7.21 | |
| 2 | Ethan Jolley | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 42 | 6.59 | ||
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 7.18 | |
| 22 | Graeme Torrilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 5 | Louie Annesley | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 33 | 6.75 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 15 | 6.78 | |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.65 | |
| 14 | James Scanlon | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 16 | Dan Bent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 5.93 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 7 | Marcel Buchel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 38 | 6.15 | |
| 14 | Livio Meier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 5 | Niklas Beck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 16 | Fabio Notaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 20 | Kenny Kindle | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 35 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ