Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gibraltar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gibraltar vs Pháp hôm nay ngày 17/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gibraltar vs Pháp tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gibraltar vs Pháp hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Olivier Giroud
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Kylian Mbappe Lottin Penalty awarded
Randal Kolo Muani
Christopher Nkunku
Ousmane Dembele
0 - 3 Aymen Mouelhi(OW)
Youssouf Fofana
Axel Disasi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Scott Wiseman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 7 | Lee Casciaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 3 | Joseph Chipolina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 47 | 6.05 | |
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 1 | 34 | 6.03 | |
| 10 | Bernardo Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 14 | Roy Alan Chipolina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.64 | |
| 5 | Louie Annesley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 23 | Dayle Coleing | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 45 | 7.66 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.17 | |
| 16 | Aymen Mouelhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.5 | |
| 17 | Kian Ronan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 9 | Ayoub El Hmidi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 8 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 6.97 | |
| 11 | Niels Hartman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 24 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 7.71 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 7 | 0 | 69 | 7.33 | |
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 20 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 12 | 0 | 70 | 8.19 | |
| 2 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 101 | 97 | 96.04% | 5 | 4 | 116 | 7.48 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 1 | 43 | 7.15 | |
| 3 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.35 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 106 | 101 | 95.28% | 5 | 2 | 125 | 8.33 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 90 | 76 | 84.44% | 5 | 0 | 117 | 7.64 | |
| 13 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0 | 1 | 138 | 130 | 94.2% | 4 | 5 | 157 | 8.01 | |
| 6 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 21 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 108 | 103 | 95.37% | 0 | 0 | 128 | 9.02 | |
| 17 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 57 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ