Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gibraltar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gibraltar vs San Marino hôm nay ngày 11/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gibraltar vs San Marino tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gibraltar vs San Marino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro Tosi
Matteo Valli Casadei
Giacomo Valentini
Samuele Zannoni
Michael Battistini
Lorenzo Lazzari
Nicko Sensoli
Lorenzo Lazzari
Filippo Fabbri
Tommaso Benvenuti
Tommaso Benvenuti
Nicko Sensoli
Andrea Contadini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 49 | 31 | 63.27% | 11 | 1 | 78 | 7.53 | |
| 2 | Ethan Jolley | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 12 | Jayce Olivero | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Defender | 4 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 72 | 8.65 | |
| 22 | Graeme Torrilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 60 | 7.25 | |
| 5 | Louie Annesley | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 5 | 66 | 7.41 | |
| 19 | Tjay De Barr | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 50 | 7.64 | |
| 20 | Ethan Britto | Defender | 3 | 2 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 29 | 7.62 | |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 17 | Kian Ronan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 8 | Nicholas Pozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Jaiden Bartolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | James Scanlon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 28 | 6.49 | |
| 16 | Dan Bent | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 5 | 37 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Filippo Berardi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 23 | Michael Battistini | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 5 | Michele Cevoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 9 | Nicola Nanni | Forward | 3 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 31 | 6.37 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 37 | 6.29 | |
| 6 | Dante Rossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 4 | Filippo Fabbri | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.01 | |
| 12 | Alessandro Tosi | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 7 | 1 | 54 | 5.98 | |
| 21 | Lorenzo Lazzari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 11 | Andrea Contadini | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 4 | 50 | 7.13 | |
| 17 | Samuele Zannoni | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 43 | 5.98 | |
| 20 | Nicko Sensoli | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 12 | 5.9 | |
| 14 | Giacomo Valentini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 51 | 6.53 | |
| 8 | Matteo Valli Casadei | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 2 | Giacomo Benvenuti | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 3 | Tommaso Benvenuti | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ