Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Benfica hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fredrik Aursnes
0 - 2 Andrea Belotti
Muhammed Kerem Akturkoglu
Samuel Dahl
Evangelos Pavlidis
Angel Fabian Di Maria
Muhammed Kerem Akturkoglu
Renato Junior Luz Sanches
0 - 3 Angel Fabian Di Maria
Florentino Ibrain Morris Luis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 18 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 90 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.74 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 6.08 | |
| 8 | Mohamed Bamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 19 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 44 | 7.43 | |
| 27 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 48 | 7.64 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 51 | 7.14 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 61 | 7.01 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.87 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 37 | 7.13 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 53 | 6.76 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 43 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ