Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Boavista FC hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Gomes
0 - 1 Ilija Vukotic
0 - 2 Joel da Silva
Salvador Jose Milhazes Agra
Ibrahima Camara
Marco Ribeiro
Goncalo Miguel
Augusto Julio Dabo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 45 | 6.66 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 43 | 6.52 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.76 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 88 | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 45 | Jonathan Mawesi | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 37 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 15 | Pedro Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 5 | 1 | 18 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ