Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Boavista FC hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Masaki Watai
Pedro Malheiro
Filipe Miguel Neves Ferreira
Ibrahima Camara
Jeriel De Santis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 46 | 6.78 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 6.96 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 21 | Roko Baturina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.34 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 36 | 7.06 | |
| 5 | Kiko Vilas Boas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 35 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 5 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 8 | Bruno Lourenco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 13 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 4 | 18 | 7.16 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.69 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 33 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ