Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs CD Tondela hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Henryque Pereira dos Santos
Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
Tiago Manso
Joseph Hodge
Helder Tavares
Andre Filipe Castanheira Ceitil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 4 | 90 | 6.06 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 11 | 2 | 56 | 7.38 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 6 | 0 | 76 | 6.45 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 17 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 4 | 1 | 6 | 6.02 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 4 | 66 | 6.58 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 48 | 5.98 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 8 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 2 | 1 | 89 | 6.3 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.35 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 2 | 45 | 6.81 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.98 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 40 | 7.43 | |
| 8 | Helder Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 3 | 47 | 6.72 | |
| 6 | Andre Filipe Castanheira Ceitil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 37 | 6.97 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 41 | 7.08 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 7.11 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 15 | 38.46% | 0 | 1 | 50 | 6.63 | |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 70 | Sie Ouattara | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ