Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs FC Arouca hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bogdan Milovanov
0 - 1 Cristo Ramon Gonzalez Perez
Nino Galovic
Alfonso Trezza
Kouassi Eboue
0 - 2 Cristo Ramon Gonzalez Perez
Oriol Busquets
Vitinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Alipourghara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 22 | 6.56 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 43 | 6.49 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 5.61 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 5.74 | |
| 67 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.86 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 41 | 6.33 | |
| 23 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.14 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 42 | 6.48 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 29 | Laurindo Aurelio | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 78 | Miro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 2 | 2 | 96 | 6.94 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 39 | 7.51 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 1 | 67 | 7.02 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 5 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 44 | 8.54 | |
| 16 | Thiago Rodrigues Da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 8 | Kouassi Eboue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 14 | Oriol Busquets | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 91 | 75 | 82.42% | 0 | 0 | 98 | 6.7 | |
| 22 | Bogdan Milovanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 51 | 6.63 | |
| 9 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 45 | 75% | 1 | 1 | 82 | 6.92 | |
| 13 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 59 | 6.56 | |
| 43 | Vitinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 86 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ