Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs FC Famalicao hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias De Amorim
Antoine Joujou
Marcos Pena
Umar Abubakar
Pedro Santos
Otar Mamageishvili
Umar Abubakar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 1 | 77 | 7.35 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 7.28 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 69 | 7.04 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 0 | 55 | 8.05 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 58 | 6.54 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 49 | 7.15 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.68 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 49 | 7.61 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 6.08 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 57 | 6.09 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 2 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 55 | 6.05 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 5.95 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 5.02 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 62 | 6.35 | |
| 9 | Umar Abubakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 15 | Otar Mamageishvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 1 | 37 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ