Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs FC Famalicao hôm nay ngày 18/02/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Justin de Haas
0 - 2 Vaclav Sejk
Mirko Topic
Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Rodrigo Pinheiro Ferreira
Gil Dias
Simon Elisor
Samuel Lobato
Gil Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 5.95 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.04 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 22 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 4 | 36 | 6.72 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.43 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 41 | 7.23 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.28 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 29 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 34 | 7.25 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ