Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs FC Porto hôm nay ngày 20/01/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Vieira
Nicolas Gonzalez Iglesias
Goncalo Borges
1 - 1 Goncalo Borges
Joao Mario Neto Lopes
Danny Loader
Denis Gul
Rodrigo Mora
Tiago Djalo
Nicolas Gonzalez Iglesias
Stephen Eustaquio
Goncalo Borges Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 7.18 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 15 | 6.43 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.27 | |
| 90 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 7.48 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 22 | 6.29 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ