Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs GD Chaves hôm nay ngày 12/03/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs GD Chaves tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs GD Chaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Ribeiro
Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
Joarlem Batista Santos
Leandro Mario Balde Sanca
Vasco Fernandes
Helder Morim
Pedro Pinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 9 | Ali Alipourghara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 67 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 1 | 42 | 6.63 | |
| 23 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 38 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.72 | |
| 80 | Raphael Gregorio Guzzo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 77 | Joao Correia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 27 | Rui Filipe Caetano Moura,Carraca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 3 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 31 | 7.06 | |
| 40 | Junior Pius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 45 | 7.12 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 7.13 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 7 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 1 | 22 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ