Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Moreirense hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Landerson
Lawrence Ofori
Diogo Travassos
Yan Maranhao
Yan Maranhao
Alvaro Martinez
Jimi Gower
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 64 | 6.74 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 7.22 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 2 | 65 | 7.06 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 17 | Sergio Bermejo Lillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 37 | 6.98 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 56 | 7.53 | |
| 10 | Luis Esteves | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 0 | 48 | 6.92 | |
| 9 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 5 | 29 | 8.01 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 59 | 6.88 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 3 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 6 | Ze Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 20 | Hevertton | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 95 | Santiago Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 3 | 48 | 7.07 | |
| 89 | Gustavo Varela | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.89 | |
| 27 | Agustin Moreira | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 20 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Defender | 2 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 3 | 106 | 6.86 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 23 | 6.15 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 4 | 102 | 6.26 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 6 | 0 | 51 | 6.09 | |
| 7 | Cedric Teguia | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 76 | Dinis Pinto | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 2 | 62 | 7.33 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 5.73 | |
| 30 | Jimi Gower | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 0 | 85 | 6.13 | |
| 78 | Landerson | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 99 | Yan Maranhao | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 26 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ