Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jose Vitor Lima Cardoso
Paulo Henrique Pereira Da Silva Red card cancelled
Paulo Henrique Pereira Da Silva
Gabriel Veron Fonseca de Souza
Miguel Baeza Perez
Matheus Dias
Joel da Silva
Alan Núñez
Lucas Eduardo Santos Joao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 46 | 6.34 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 47 | 7.29 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 50 | 6.83 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 54 | 6.38 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 31 | 7.39 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 49 | 7.72 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 4 | 18 | 6.89 | |
| 8 | Mohamed Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 6.24 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 45 | 6.52 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 2 | 41 | 6.54 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 31 | 6.09 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 54 | 7.55 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 35 | 6.2 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 38 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ