Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Rio Ave hôm nay ngày 07/01/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Clayton Fernandes Silva
Francisco Petrasso
Tiago Morais
1 - 1 Brandon Aguilera
Brandon Aguilera
Ole Pohlmann
Fabio Ronaldo
Amine Oudrhiri Idrissi
Karem Zoabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.83 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 58 | 6.52 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 7.04 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 29 | 7.49 | |
| 88 | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 44 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.36 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 27 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ