Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Rio Ave hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Andre Luiz Inacio da Silva
1 - 2 Antonio Espigares(OW)
Antonis Papakanellos
Jonathan Panzo
Tamas Nikitscher
Nelson Abbey
Georgios Liavas

Tamas Nikitscher
Tamas Nikitscher
Cezary Miszta
Clayton Fernandes Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 8 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 5.66 | |
| 17 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 7 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 43 | 6 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 6.63 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 6 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 9 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.16 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 55 | 6.53 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 61 | 6.48 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 53 | 6.62 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 6 | 64 | 5.26 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.89 | |
| 80 | Rodrigo Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 51 | 6.38 | |
| 4 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 55 | 6.05 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.93 | |
| 54 | Georgios Liavas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 46 | 7.26 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 31 | 6.81 | |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 11 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 4 | 64 | 6.56 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 4.92 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 62 | 5.69 | |
| 19 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ