Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Santa Clara hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius Lopes Da Silva Goal cancelled
0 - 1 Joao Costa
Vinicius Lopes Da Silva
Serginho
Daniel Borges
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Pedro Ferreira
Sidney Lima
Diogo dos Santos Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 2 | 82 | 6.2 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 81 | 6.06 | |
| 18 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 38 | 6.15 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 67 | 6.28 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 2 | 69 | 6.61 | |
| 90 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 41 | 6.36 | |
| 8 | Mohamed Bamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 71 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 43 | 7.42 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 50 | 6.91 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.21 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 7.11 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 39 | 6.84 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 58 | 7.08 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.42 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 25 | 7.72 | |
| 41 | Daniel Borges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ