Gil Vicente
+0.25 1.02
-0.25 0.76
2.25 0.91
u 0.81
3.27
1.98
3.17
+0.25 1.02
-0.25 1.12
0.75 0.67
u 1.03
3.97
2.68
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Sporting Braga hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ricardo Jorge Luz Horta
Diego Rodrigues
Demir Ege Tiknaz
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Francisco Jose Navarro Aliaga
Leonardo Lelo
Diego Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 5.92 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 34 | 6.13 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 28 | 7.85 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 24 | 6.74 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 6.89 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.43 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.86 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 37 | Adrian Barisic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.96 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 28 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ