Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco Trincao
0 - 2 Ousmane Diomande
0 - 3 Francisco Trincao
0 - 4 Andrew Da Silva Ventura(OW)
Marcus Edwards
Sebastian Coates Nion
Ivan Fresneda Corraliza
Joao Paulo Dias Fernandes
Koba Koindredi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 52 | 5.67 | |
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 5.5 | |
| 9 | Ali Alipourghara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 41 | 5.77 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 5.62 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 47 | 5.36 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 0 | 70 | 6.11 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 61 | 5.33 | |
| 23 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 63 | 5.58 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 4.87 | |
| 29 | Laurindo Aurelio | Forward | 4 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 29 | 6.03 | |
| 5 | Kiko Vilas Boas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 5.43 | |
| 78 | Miro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.41 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 54 | 7.24 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 40 | 8.94 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 34 | 7.56 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 3 | 92 | 8.37 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 0 | 41 | 8.09 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 63 | 7.89 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 83 | 7.22 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 77 | 7.29 | |
| 80 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 50 | 7 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 4 | 86 | 8.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ