Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay ngày 23/12/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Reis de Lima
Matheus Reis de Lima
Geny Catamo
Ruben Miguel Santos Fernandes Penalty cancelled
Mauro Meireles Couto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 25 | 6.72 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 88 | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.85 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 46 | 6.63 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 47 | 6.69 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 0 | 56 | 6.64 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 52 | 6.77 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 52 | Joao Simoes | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ