Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay ngày 06/04/2023 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nuno Santos
Marcus Edwards Goal cancelled
Francisco Trincao
Arthur Gomes
Mateo Tanlongo
Jeremiah St. Juste
Mateo Tanlongo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 54 | 6.94 | |
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 61 | 7.44 | |
| 7 | Bilel Aouacheria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 15 | Rui Filipe Caetano Moura,Carraca | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 63 | 6.59 | |
| 8 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 21 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 62 | 6.64 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 1 | 70 | 8.98 | |
| 11 | Marlon Douglas De Sales Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 9 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6 | |
| 72 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 61 | 7.88 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 83 | 7.22 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 2 | 49 | 7.24 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 102 | 7.32 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 2 | 78 | 6.67 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 33 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 15 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 69 | 6.88 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 60 | 6.83 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 62 | 6.97 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 51 | 7.27 | |
| 32 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 79 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ