Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morten Hjulmand
0 - 1 Luis Javier Suarez Charris
Luis Javier Suarez Charris
Alisson Santos
Hidemasa Morita
Goncalo Inacio
Romulo Helbert Pereira Junior
Romulo Helbert Pereira Junior
Maximiliano Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 10 | 1 | 41 | 6.68 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 55 | 7.46 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 4 | 40 | 7.27 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 35 | 6.33 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 7.07 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.33 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 29 | 6.51 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 45 | Jonathan Mawesi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 46 | 7.88 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 8 | 3 | 75 | 7.77 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 71 | 6.68 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 31 | 7.27 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.54 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 4 | 100 | 8.51 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 75 | 83.33% | 1 | 6 | 105 | 6.62 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 49 | Romulo Helbert Pereira Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.91 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 2 | 69 | 6.72 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ