Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gil Vicente
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs Vizela hôm nay ngày 13/02/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs Vizela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs Vizela hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuel Essende
Diogo Andre Santos Nascimento
Fabio Samuel Amorim Silva
Sava Petrov
Orest Lebedenko
Abdul Awudu
Sava Petrov
Abdul Awudu
Aleksandar Busnic
Amadou Ba Sy
Osama Rashid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 56 | 6.53 | |
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 9 | Ali Alipourghara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 13 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 67 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 7 | 3 | 65 | 6.36 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 23 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 67 | 6.68 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 5 | 48 | 6.75 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 29 | 6.87 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 6.14 | |
| 90 | Afonso Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Francesco Ruberto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 39 | 7.74 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 50 | 6.75 | |
| 28 | Bruno Costa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 50 | 7.02 | |
| 10 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 19 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 9 | Sava Petrov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 23 | 4.99 | |
| 99 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 21 | 7.8 | |
| 4 | Joao Paulo Marques Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 45 | 7.17 | |
| 18 | Abdul Awudu | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | ||
| 6 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 41 | 7.26 | |
| 90 | Diogo Andre Santos Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 82 | Tomas Costa Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 51 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ