Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gillingham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Bromley hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ben Thompson
0 - 2 Ben Thompson
0 - 3 Corey Whitely
Mitchell Bernard Pinnock
Corey Whitely
1 - 4 Ben Thompson
Jude Arthurs
Ben Krauhaus
Brooklyn Ilunga
Nicke Kabamba
Zech Medley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.08 | |
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Andy Smith | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 55 | 5.66 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 5 | 4 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 44 | 7.05 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 49 | 5.38 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 3 | 23 | 5.88 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 54 | 36 | 66.67% | 9 | 2 | 88 | 6.36 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 63 | 48 | 76.19% | 3 | 2 | 73 | 6.38 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 7 | 52 | 6.83 | |
| 11 | Aaron Rowe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 36 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 14 | 46 | 6.62 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 5 | 32 | 6.62 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 26 | 53.06% | 3 | 4 | 70 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 26 | 9.68 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 40 | 8.02 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 2 | 41 | 6.76 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 5 | 17.86% | 0 | 0 | 41 | 7.64 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9.09% | 0 | 7 | 39 | 7.55 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 15 | Jesse Debrah | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 31 | 7.25 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 7 | 22.58% | 1 | 1 | 42 | 6.36 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 39 | 7.15 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 6 | 29 | 7.45 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 2 | 2 | 44 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ