Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gillingham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Sheffield United hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Sheffield United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 William Osula
0 - 2 William Osula
Luke Thomas
Ben Brereton
Rhian Brewster
Vinicius de Souza Costa
0 - 3 James Mcatee
Ben Osborne
0 - 4 James Mcatee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Scott Malone | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 6 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Max Ehmer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 20 | 11 | 55% | 9 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 7 | 40 | 7.2 | |
| 9 | Tom Nichols | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 2 | Cheye Alexander | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 10 | Ashley Nadesan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Shadrach Ogie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 11 | Dom Jefferies | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 18 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 17 | Jayden Clarke | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 3 | 99 | 7.3 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 96 | 81 | 84.38% | 0 | 1 | 102 | 7.7 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 7 | 73 | 59 | 80.82% | 3 | 0 | 93 | 8 | |
| 11 | Ben Brereton | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 2 | 94 | 6.8 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 99 | 90 | 90.91% | 1 | 1 | 119 | 7.8 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 72 | 9.3 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 2 | 84 | 6.7 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 8.2 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 55 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ