Gillingham
+0.25 0.80
-0.25 0.98
2.5 0.86
u 0.86
2.71
2.18
3.38
-0 0.80
+0 0.73
1 0.82
u 0.88
3.3
2.8
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Swindon Town hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Wright
Ryan Tafazolli
Fletcher Holman
Billy Kirkman
Ollie Palmer
0 - 1 Aaron Drinan
Joel McGregor
Aaron Drinan
0 - 2 Fletcher Holman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 21 | 5.78 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 52 | 6.56 | |
| 39 | Omar Beckles | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 3 | 35 | 6.73 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 3 | 51 | 6.65 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 7 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 22 | Shadrach Ogie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 3 | 39 | 6.23 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 6 | 33 | 6.25 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 2 | 32 | 6.27 | |
| 24 | Harry Waldock | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 23 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Junior Hoilett | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 31 | Billy Bodin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 37 | 7.46 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 8 | 59 | 8.04 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 2 | 34 | 7.16 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 0 | 66 | 6.85 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 26 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 34 | Billy Kirkman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.31 | |
| 22 | Jamie Knight-Lebel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.74 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ