Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Gino Acevedo Fagundez
Alejandro Villarreal Penalty awarded
1 - 1 Federico Gino Acevedo Fagundez
Alan Sosa
Agustin Palavecino
Aldo Tomas Lujan Fernandez
Franco Leys
Fernando Aurelio Roman Villalba
Lucas Rodríguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 8.1 | |
| 11 | Jeremias Merlo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Joaquin Ariel Novillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Natanael Guzman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 30 | Alejandro Villarreal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ