Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Boca Juniors hôm nay ngày 17/07/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frank Fabra Palacios
Guillermo Matias Fernandez
0 - 1 Miguel Merentiel
Miguel Merentiel Goal Disallowed
Luis Advincula Castrillon
Norberto Briasco
Dario Benedetto
0 - 2 Cristian Nicolas Medina
0 - 3 Dario Benedetto
Bruno Amilcar Valdez Rojas
Diego Hernan Gonzalez
Dario Benedetto
Alan Varela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Franco Soldano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.83 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 2 | 48 | 6.46 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 1 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 29 | Ivo Mammini | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 28 | Bautista Barros Schelotto | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 34 | Leandro Mamut | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | ||
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 20 | Alan Lescano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 10 | 6 | |
| 31 | Matias Bazzi | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 34 | 6.41 | ||
| 37 | Felipe Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 42 | 7.95 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 23 | Diego Hernan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 53 | 7.18 | |
| 9 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.09 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 52 | 8.52 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 6 | 48 | 7.16 | |
| 29 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.14 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 3 | 48 | 8.01 | |
| 5 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 66 | 7.34 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 50 | 7.67 | |
| 38 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 4 | 28 | 6.38 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 61 | 6.32 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 6 | 59 | 7.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ