Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Sanchez
Antony Alonso
Tomas Villoldo
Jonatan Esteban Goitia
Alexander Diaz
Pedro Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 6 | Martin Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 36 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Matias Abaldo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 11 | David Zalazar | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Nicolas Caro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 19 | Jonathan Goya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ