Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Amondarain
Eric Meza
Eros Nazareno Mancuso
Edwin Steven Cetre Angulo
Goal Disallowed - offside
Eros Nazareno Mancuso
Tiago Palacios
Tiago Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 1 | 42 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 13 | 6.5 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 40 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ