Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 09/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Ezequiel Piovi
Cristian Nicolas Medina
Santiago Misael Nunez
0 - 1 Tiago Palacios
Mikel Amondarain
Franco Dominguez
Alexis Castro
Franco Dominguez
Facundo Rodriguez
Gaston Benedetti Taffarel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 8 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Alejandro Piedrahita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 27 | Lucas Alario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ