Gimnasia La Plata
+0.25 0.66
-0.25 1.12
2 0.85
u 0.87
2.67
2.40
2.98
-0 0.66
+0 0.80
0.75 0.76
u 0.94
3.5
3.15
1.87
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolás Bolcato
1 - 1 Fabrizio Sartori
2 - 2 Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Rodrigo Atencio
Luciano Gomez
Ezequiel Bonifacio
Alejo Osella
Alex Adrian Arce Barrios
Stefano Moreyra
2 - 3 Enzo Martinez(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 7.5 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 22 | Matias German Melluso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6 | |
| 29 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 2 | 59 | 6.4 | |
| 20 | Juan Perez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 35 | Juan Cruz Cortazzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 6 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 27 | Julian Kadijevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 33 | Pablo Aguiar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 9 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 36 | Ezequiel Bonifacio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 9 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 11 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 19 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 24 | 7.6 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ