Kết quả trận Gimnasia La Plata vs Independiente Rivadavia, 01h15 ngày 16/03

Vòng 11
01:15 ngày 16/03/2026
Gimnasia La Plata
Đã kết thúc 2 - 3 (2 - 2)
Independiente Rivadavia
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.94
+0.5
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 6.4
2-0
15 12
2-1
11 46
3-1
31 141
3-2
41 96
4-2
111 91
4-3
171 151
0-0
6.8
1-1
5.9
2-2
16.5
3-3
76
4-4
201
AOS
-

VĐQG Argentina » 12

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Independiente Rivadavia

Gimnasia La Plata Gimnasia La Plata
Phút
Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
Enzo Martinez 1 - 0
Kiến tạo: Nicolas Schelotto
match goal
2'
14'
match change Nicolás Bolcato
Ra sân: Ramiro Macagno
25'
match goal 1 - 1 Fabrizio Sartori
Kiến tạo: Sebastian Villa Cano
Luis Marcelo Torres 2 - 1
Kiến tạo: Ignacio Martin Fernandez
match goal
28'
Augusto Max match yellow.png
33'
Enzo Martinez match yellow.png
36'
39'
match goal 2 - 2 Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Kiến tạo: Ezequiel Bonifacio
Ignacio Martin Fernandez match yellow.png
45'
46'
match change Rodrigo Atencio
Ra sân: Gonzalo Rios
Renzo Giampaoli match yellow.png
50'
54'
match yellow.png Luciano Gomez
Franco Torres
Ra sân: Pablo Aguiar
match change
60'
Alexis Steimbach match yellow.png
63'
64'
match yellow.png Ezequiel Bonifacio
Juan Cruz Cortazzo
Ra sân: Renzo Giampaoli
match change
68'
Juan Perez
Ra sân: Manuel Panaro Miramon
match change
68'
78'
match change Alejo Osella
Ra sân: Ezequiel Bonifacio
Xabier Auzmendi Arruabarrena
Ra sân: Nicolas Schelotto
match change
80'
Matias German Melluso
Ra sân: Pedro Silva Torrejon
match change
80'
83'
match change Alex Adrian Arce Barrios
Ra sân: Fabrizio Sartori
83'
match change Stefano Moreyra
Ra sân: Tomas Bottari
90'
match phan luoi 2 - 3 Enzo Martinez(OW)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Independiente Rivadavia

Gimnasia La Plata Gimnasia La Plata
Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
9
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
8
5
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
23
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
7
2
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
11
355
 
Số đường chuyền
 
390
80%
 
Chuyền chính xác
 
82%
67
 
Pha tấn công
 
89
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
1.06
 
Cú sút trúng đích
 
0.51
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
20
 
Số quả tạt chính xác
 
12
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
17
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Franco Torres
35
Juan Cruz Cortazzo
20
Juan Perez
22
Matias German Melluso
29
Xabier Auzmendi Arruabarrena
1
Maximo Cabrera
2
Gonzalez Gonzalo
6
Diego Mastrangelo
14
Gonzalo Errecalde
18
Mateo Seoane
11
Jeremias Merlo
30
Jorge de Asis
Gimnasia La Plata Gimnasia La Plata 4-2-3-1
4-4-2 Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
27
Kadijevi...
24
Torrejon
21
Martinez
4
Giampaol...
25
Steimbac...
16
Max
33
Aguiar
7
Miramon
10
Schelott...
8
Fernande...
32
Torres
12
Macagno
36
Bonifaci...
2
Costa
42
Studer
14
Gomez
11
Rios
5
Bottari
25
Bobadill...
22
Cano
43
Sartori
10
Fernande...

Substitutes

30
Nicolás Bolcato
19
Rodrigo Atencio
13
Alejo Osella
34
Stefano Moreyra
9
Alex Adrian Arce Barrios
40
Ivan Villalba
3
Juan Manuel Elordi
15
Nahuel Arena
27
Diego Crego
32
Kevin Alejandro Vazquez
8
Leonel Bucca
17
Bautista Dadin
Đội hình dự bị
Gimnasia La Plata Gimnasia La Plata
Franco Torres 26
Juan Cruz Cortazzo 35
Juan Perez 20
Matias German Melluso 22
Xabier Auzmendi Arruabarrena 29
Maximo Cabrera 1
Gonzalez Gonzalo 2
Diego Mastrangelo 6
Gonzalo Errecalde 14
Mateo Seoane 18
Jeremias Merlo 11
Jorge de Asis 30
Gimnasia La Plata Independiente Rivadavia
30 Nicolás Bolcato
19 Rodrigo Atencio
13 Alejo Osella
34 Stefano Moreyra
9 Alex Adrian Arce Barrios
40 Ivan Villalba
3 Juan Manuel Elordi
15 Nahuel Arena
27 Diego Crego
32 Kevin Alejandro Vazquez
8 Leonel Bucca
17 Bautista Dadin

Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Independiente Rivadavia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 6.33
10.67 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 3.67
5 Thẻ vàng 2.67
52.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.2
3.3 Sút trúng cầu môn 4.7
12.5 Phạm lỗi 11
3.5 Phạt góc 3.4
3.5 Thẻ vàng 2
47.2% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gimnasia La Plata (12trận)
Chủ Khách
Independiente Rivadavia (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
3
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
0
2
2
0

Gimnasia La Plata Gimnasia La Plata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ignacio Martin Fernandez Tiền vệ công 3 0 3 44 40 90.91% 3 0 60 7.3
21 Enzo Martinez Trung vệ 1 1 0 32 28 87.5% 0 0 42 6.8
24 Pedro Silva Torrejon Hậu vệ cánh trái 0 0 1 31 24 77.42% 3 0 52 6.7
32 Luis Marcelo Torres Tiền đạo cắm 2 1 1 17 15 88.24% 0 1 24 7.5
16 Augusto Max Tiền vệ trụ 1 0 0 36 34 94.44% 0 0 45 6.6
22 Matias German Melluso Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 6 6.5
7 Manuel Panaro Miramon Cánh phải 0 0 0 16 11 68.75% 3 1 28 6.7
4 Renzo Giampaoli Trung vệ 0 0 0 15 10 66.67% 0 2 29 6
29 Xabier Auzmendi Arruabarrena Tiền đạo cắm 0 0 0 9 4 44.44% 0 1 12 6.5
26 Franco Torres Cánh phải 0 0 1 14 11 78.57% 1 1 17 6.4
25 Alexis Steimbach Tiền vệ phải 0 0 2 36 26 72.22% 3 2 59 6.4
20 Juan Perez Tiền vệ công 2 1 0 9 7 77.78% 0 0 16 6.6
35 Juan Cruz Cortazzo Trung vệ 0 0 0 10 8 80% 0 1 11 6
10 Nicolas Schelotto Midfielder 0 0 1 45 36 80% 6 2 55 6.8
27 Julian Kadijevic Thủ môn 0 0 0 17 12 70.59% 0 0 22 5.8
33 Pablo Aguiar Midfielder 0 0 0 18 13 72.22% 1 1 26 6.4

Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Sebastian Villa Cano Cánh trái 3 0 2 42 32 76.19% 9 0 68 7.3
36 Ezequiel Bonifacio Hậu vệ cánh phải 2 0 1 21 18 85.71% 0 0 39 6.4
12 Ramiro Macagno Thủ môn 0 0 0 2 0 0% 0 0 5 6.3
14 Luciano Gomez Hậu vệ cánh phải 0 0 1 44 36 81.82% 1 0 57 6.3
25 Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trụ 2 1 2 55 47 85.45% 0 1 67 7.4
34 Stefano Moreyra Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 6 75% 0 0 8 6.6
5 Tomas Bottari Tiền vệ trụ 0 0 0 45 42 93.33% 0 0 55 7.3
10 Matias Carlos Alberto Fernandez Hậu vệ cánh trái 4 1 0 23 19 82.61% 0 0 40 6.4
9 Alex Adrian Arce Barrios Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 1 4 6.6
2 Leonard Costa Trung vệ 0 0 0 45 37 82.22% 0 0 50 6.1
11 Gonzalo Rios Tiền vệ công 1 0 1 10 10 100% 0 0 16 6
19 Rodrigo Atencio Cánh phải 0 0 1 11 9 81.82% 0 1 14 6.9
43 Fabrizio Sartori Cánh phải 1 1 0 10 6 60% 1 3 24 7.6
42 Sheyko Studer Trung vệ 0 0 1 48 39 81.25% 0 0 60 6.5
13 Alejo Osella Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 1 0 5 6.6
30 Nicolás Bolcato Thủ môn 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 26 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ