Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs River Plate hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Castano Gil
German Alejo Pezzella
0 - 1 Sebastian Driussi
0 - 2 Franco Mastantuono
Marcos Acuna
Miguel Angel Borja Hernandez
Ignacio Martin Fernandez
Milton Casco
Franco Mastantuono
Ignacio Martin Fernandez
Rodrigo Aliendro
0 - 3 Rodrigo Aliendro
Ian Subiabre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Jan Carlos Hurtado Anchico | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Martin Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Alejandro Piedrahita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 20 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 39 | Facundo Di Biasi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | ||
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ