Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Rosario Central hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Navarro
1 - 1 Enzo Daniel Gimenez
Jaminton Campaz
Guillermo Matias Fernandez
Guillermo Matias Fernandez
Gaspar Duarte
Gonzalo Agustin Sandez
1 - 2 Gaston Avila
Gonzalo Agustin Sandez
Luca Valentino Raffin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 7.4 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 36 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 23 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 33 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 22 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 13 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ