Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs San Lorenzo hôm nay ngày 24/07/2024 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristian Alberto Tarragona
Malcom Braida
Tomas Porra
Francisco Perruzzi
Diego Herazo
Daniel Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 4 | 3 | 57 | 7 | |
| 32 | Gustavo Canto | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 7 | 59 | 7.1 | |
| 33 | Franco Troyansky | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Matias Ramirez | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 13 | 7 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 12 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 36 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Rodrigo Gallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Diego Valentin Rodriguez Alonso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 11 | David Zalazar | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 10 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 35 | Juan Cruz Cortazzo | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 65 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Gaston Matias Campi | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 58 | 7.4 | |
| 13 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 9 | Cristian Alberto Tarragona | Forward | 5 | 4 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 21 | Malcom Braida | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 3 | 71 | 7.2 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Ivan Leguizamon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 50 | Francisco Perruzzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 30 | Oscar Arias | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 62 | 8.1 | |
| 20 | Tomas Porra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ