Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan hôm nay ngày 18/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs San Martin San Juan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Ezequiel Watson

Lautaro Escalante
Sebastian Gonzalez Valdez
Juan Ignacio Cavallaro
Edwuin Alexander Pernia Martinez
Federico Rafael Gonzalez
Marco Iacobellis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 37 | 7 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 5 | Martin Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.2 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Alan Sosa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mauricio Alejandro Molina Uribe | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 10 | Sebastian Gonzalez Valdez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Nicolas Pelaitay | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Esteban Burgos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 8 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 28 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 25 | Franco Toloza | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Lautaro Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ