Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 14/05/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emanuel Mammana
Elias Gomez
Matias Pellegrini
Alejo Sarco
3 - 1 Matias Pellegrini
Matias Pellegrini
Rodrigo Pineiro
Leonardo Jara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Defender | 2 | 1 | 1 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 19 | Lucas Castroman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 49 | 7.4 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 4 | Leonardo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Yonathan Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Forward | 3 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 9 | Matias Abaldo | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 25 | David Zalazar | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Rodrigo Saravia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Forward | 3 | 2 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 5 | 50 | 8.4 | |
| 37 | Felipe Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Midfielder | 7 | 3 | 3 | 59 | 41 | 69.49% | 7 | 0 | 90 | 8.1 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 57 | 6.6 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 43 | 6 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 4 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 4 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 31 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 60 | 6.4 | |
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 27 | Thiago Fernandez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 30 | Alejo Sarco | Forward | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ