Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 11/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Quiroz
Elias Gomez
Maher Carrizo
Matias Pellegrini
Manuel Lanzini
Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Michael Nicolas Santos Rosadilla
Tobias Andrada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 8 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7.7 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 7 | Alejandro Piedrahita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 17 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 1 | 32 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 28 | Maher Carrizo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 40 | Thiago Silvero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ