Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia La Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 14/09/2023 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Thomas Castro
Elias Gomez
Claudio Ezequiel Aquino
0 - 1 Braian Ezequiel Romero
Tomas Guidara
Abiel Osorio
Elias Lautaro Cabrera
Gianluca Prestianni
Santiago Caseres
Lenny Ivo Lobato Romanelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 21 | Juan Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ