Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia Mendoza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia Mendoza vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia Mendoza vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia Mendoza vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Marcelo Torres
Augusto Max
Ignacio Miramon
Diego Mastrangelo
Franco Torres
Xabier Auzmendi Arruabarrena
Juan Cruz Cortazzo
Alexis Steimbach
Lucas Castroman
Franco Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 21 | Fermin Antonini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 31 | 7 | |
| 6 | Imanol Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 3 | 78 | 6.8 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 2 | Diego Mondino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 71 | 7.6 | |
| 15 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 9 | Brian Ferreyra | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 7 | Luciano Cingolani | Cánh phải | 0 | 0 | 7 | 13 | 11 | 84.62% | 8 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 52 | 42 | 80.77% | 6 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 7 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 8 | 3 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 8 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 29 | Agustin Ignacio Modica | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 30 | Esteban Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 5 | Nahuel Barboza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Julian Ceballos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 35 | Valentino Simoni | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 4 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 36 | 9 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 8 | 61 | 8.4 | |
| 29 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.8 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 6 | Diego Mastrangelo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 35 | Juan Cruz Cortazzo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.8 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ