Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gimnasia Mendoza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia Mendoza vs San Lorenzo hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia Mendoza vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia Mendoza vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ezequiel Herrera
Ignacio Perruzzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 6 | Imanol Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Nicolas Linares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 27 | Blas Armoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 18 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 15 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 1 | 2 | 70 | 7.7 | |
| 9 | Brian Ferreyra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Luciano Cingolani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 5 | 1 | 88 | 6.3 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 3 | Matias Recalde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 42 | Lautaro Carrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Julian Ceballos | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 35 | Valentino Simoni | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 33 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Diego Herazo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 9 | 7.4 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 5 | 39 | 7.1 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 4 | 44 | 7.1 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 8 | Manuel Insaurralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 21 | Francisco Perruzzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 14 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Juan Rattalino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ