Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Giresunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Giresunspor vs Trabzonspor hôm nay ngày 31/05/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Giresunspor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Giresunspor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Umut Bozok
0 - 2 Enis Bardhi
Anastasios Bakasetas
Huseyin Turkmen
0 - 3 Umut Bozok
Muhammet Taha Tepe
0 - 4 Anastasios Bakasetas
Arif Bosluk
Marek Hamsik
Lazar Markovic
Taha Altikardes
Lazar Markovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alper Uludag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 21 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 35 | Ferhat Kaplan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.59 | |
| 9 | Riad Bajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 23 | Gorkem Saglam | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 30 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 10 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 77 | Hayrullah Bilazer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 14 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 50 | Kadir Seven | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.53 | |
| 27 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 29 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 9 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.48 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ