Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Girona
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Alaves hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Guridi
0 - 1 Carlos Vicente
Abdel Abqar
Ander Guevara Lajo
Carles Alena Castillo
Tomás Conechny
Tomás Conechny
Antonio Sivera Salva
Antonio Blanco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 0 | 77 | 6.42 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.98 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 57 | 6.46 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 69 | 6.56 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 54 | 7.34 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 51 | 6.89 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 1 | 28 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 17 | 6.68 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.71 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.36 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.82 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 15 | Carlos Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.59 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 1 | 34 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ